Ở đây, rủi ro:lợi nhuận tiềm năng 1:2 nghĩa là dự định chịu rủi ro 1 đơn vị để tìm kiếm 2 đơn vị, không phải lợi nhuận đã thực hiện. Một số nền tảng dùng thứ tự ngược lại; hãy đọc định nghĩa trước khi so sánh.
Trong mười giao dịch cùng quy mô, bốn lần lãi 2 đơn vị và sáu lần lỗ 1 đơn vị cho kết quả gộp +2 đơn vị, nhưng chỉ khi các kết quả đó thực sự xảy ra. Phép tính không chứng minh tỷ lệ thắng tương lai, lợi nhuận dài hạn hay mức sụt giảm tối đa. Ghi riêng kết quả ròng, chi phí, thời gian lấy mẫu và chuỗi giao dịch thua.
Đây là ví dụ với quy mô cố định, chưa tính chi phí; không phải kết quả kiểm thử chiến lược hay dự báo. Nếu mỗi giao dịch thắng lãi 2 đơn vị và mỗi giao dịch thua mất 1 đơn vị, tỷ lệ thắng hòa vốn là 1 ÷ 3, khoảng 33,33%. Với tỷ lệ 33%, kỳ vọng là 0,33 × 2 − 0,67 × 1 = −0,01 đơn vị: vẫn lỗ.
Nếu tổng chi phí mỗi giao dịch là 0,1 đơn vị, tỷ lệ hòa vốn thành (1 + 0,1) ÷ 3, khoảng 36,67%. Chi phí này chỉ để minh họa. Hãy dùng spread, hoa hồng, phí qua đêm và trượt giá thực tế, tránh tính spread hai lần. Khoảng cách đến mục tiêu và điểm dừng không đồng nghĩa với lãi và lỗ trung bình thực tế.
Xác minh giấy phép nhà môi giới. Hướng dẫn lệnh của Investor.gov nói về chứng khoán Mỹ; với forex và CFD, cần kiểm tra hợp đồng cụ thể. FXCN tính các ví dụ theo giả định đã nêu. Nội dung chỉ nhằm mục đích giáo dục.